Gen Yakiniku Menu

LẨU | 鍋 | STEAMBOAT

  • Lẩu nước hầm gà 鶏のスープ鍋 Chicken stock hotpot

  • Lẩu nước hầm đuôi bò 牛テールのスープ鍋 Beef tail stock hotpot

ĐỒ ĂN KÈM LẨU | お鍋の追加肉 | ADDITIONAL FOR STEAMBOAT

  • Cổ bò カタロース Chuck eye roll

  • Ba rọi bò ソトバラ Short plate

  • Gầu bò ブリスケット Whole brisket

  • Bụng bò ハラミ Outside Skirt

  • Ba rọi heo 豚バラ Pork belly

  • Ức gà 鶏せせり Chicken Breast

  • Ếch Frog

  • Thịt heo viên 豚だんご Pork ball

  • Thịt bò viên 牛だんご Beef ball

  • Trứng cá viên フィッシュボール(魚卵) Fish ball with roe

  • Tôm viên 海老ボール Shrimp ball

  • Cá viên tôm フィッシュボール(海老卵) Fish ball with shrimp

  • Mực viên いかボール Cuttlefish ball

  • Gà viên Gen 源つみれ(鶏) Gen chicken ball

  • Cá viên Gen 源つみれ(魚) Gen fish ball

  • Tôm エビ Shrimp

  • Bạch tuộc タコ Octopus

  • Sò điệp ホタテ Scallop

  • Thanh cua カニカマ Crab meat

  • Mì konnyaku 糸こんにゃく Konnyaku Noodle

  • Đậu hủ 豆腐 Tofu

  • Đậu hủ ki Tofu skin

  • Nấm マッシュルーム Mushroom

  • Mì soba そば Soba noodle

  • Mì somen そうめん Somen noodle

  • Rau ăn kèm lẩu お鍋の追加野菜 Vegetable for steamboat

  • Thạch konnyaku こんにゃく Konnyaku

  • Mochi túi tiền もち巾着 Mochi Bag

  • Hoành thánh đặc biệt 雲吞(海老、魚、豚肉) Gen wonton

Đặt bàn